踵成 zhǒng chéng · chủng thành Hán Việt: chủng thành · Pinyin: zhǒng chéng Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 成 (thành)Pinyinzhǒng chéngHán Việtchủng thànhCấu tạo踵 + 成 · chủng + thành nghĩa thành phần: chủng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继续完成某项工作或事业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继续完成某项工作或事业。