踵系 chủng hệ Hán Việt: chủng hệ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 系 (hệ)Hán Việtchủng hệCấu tạo踵 + 系 · chủng + hệ nghĩa thành phần: chủng + hệ