踵继 chủng kế Hán Việt: chủng kế Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 继 (kế)Hán Việtchủng kếCấu tạo踵 + 继 · chủng + kế nghĩa thành phần: chủng + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接續。如:「才剛上任當主管,許多應酬就踵繼而來。」