踵美 chủng mĩ Hán Việt: chủng mĩ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 美 (mĩ)Hán Việtchủng mĩCấu tạo踵 + 美 · chủng + mĩ nghĩa thành phần: chủng + mĩ