踵至

chủng chí

Hán Việt: chủng chí

Tổng quan

Theo đến.☸

Cấu tạo: 踵 (chủng) + 至 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Theo đến.☸
  • Biên soạn 踵至 hǒngzhì v. arrive upon the heels of another

Eng

  • Cihui 踵至 hǒngzhì v. arrive upon the heels of another

Từ liên quan

Gần nghĩa

至上 · 至于 · 至交 · 至亲 · 至人 · 至仁 · 至今 · 至公