踵至 chủng chí Hán Việt: chủng chí Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 至 (chí)Hán Việtchủng chíCấu tạo踵 + 至 · chủng + chí nghĩa thành phần: chủng + chí Nghĩa EngCihui 踵至 hǒngzhì v. arrive upon the heels of another