踵興 zhǒng xīng · chủng hưng Hán Việt: chủng hưng · Pinyin: zhǒng xīng Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 興 (hưng)Pinyinzhǒng xīngHán Việtchủng hưngCấu tạo踵 + 興 · chủng + hưng nghĩa thành phần: chủng + hưng