踵袭 chủng tập Hán Việt: chủng tập Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 袭 (tập)Hán Việtchủng tậpCấu tạo踵 + 袭 · chủng + tập nghĩa thành phần: chủng + tập