踵見 zhǒng jiàn · chủng kiến Hán Việt: chủng kiến · Pinyin: zhǒng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 見 (kiến)Pinyinzhǒng jiànHán Việtchủng kiếnCấu tạo踵 + 見 · chủng + kiến nghĩa thành phần: chủng + kiến Nghĩa EngCihui 踵見 hǒngjiàn v. call repeatedly in person