踵謝

chủng tạ

Hán Việt: chủng tạ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ích thân tới cảm ơn. chủng tạ chủng tạ ☆Đích thân tới cảm ơn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自登門道謝或謝罪。《西遊記》第一四回:「貧僧在府多擾,容回時踵謝。」

Eng

  • Cihui 踵謝 hǒngxiè v. <wr.> thank in person