踵谬 chủng mậu Hán Việt: chủng mậu Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 谬 (mậu)Hán Việtchủng mậuCấu tạo踵 + 谬 · chủng + mậu nghĩa thành phần: chủng + mậu