踵謝 chủng tạ Hán Việt: chủng tạ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 謝 (tạ)Hán Việtchủng tạCấu tạo踵 + 謝 · chủng + tạ nghĩa thành phần: chủng + tạ Nghĩa EngCihui 踵謝 hǒngxiè v. <wr.> thank in person