踵贺 chủng hạ Hán Việt: chủng hạ Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 贺 (hạ)Hán Việtchủng hạCấu tạo踵 + 贺 · chủng + hạ nghĩa thành phần: chủng + hạ