踵起 chủng khởi Hán Việt: chủng khởi Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 起 (khởi)Hán Việtchủng khởiCấu tạo踵 + 起 · chủng + khởi nghĩa thành phần: chủng + khởi