踵踵跌跌 chủng chủng điệt điệt Hán Việt: chủng chủng điệt điệt Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 踵 (chủng) + 跌 (điệt) + 跌 (điệt)Hán Việtchủng chủng điệt điệtCấu tạo踵 + 踵 + 跌 + 跌 · chủng + chủng + điệt + điệt nghĩa thành phần: chủng + chủng + điệt + điệt