踵迹 chủng tích Hán Việt: chủng tích Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 迹 (tích)Hán Việtchủng tíchCấu tạo踵 + 迹 · chủng + tích nghĩa thành phần: chủng + tích