踵道 zhǒng dào · chủng đạo Hán Việt: chủng đạo · Pinyin: zhǒng dào Tổng quan Cấu tạo: 踵 (chủng) + 道 (đạo)Pinyinzhǒng dàoHán Việtchủng đạoCấu tạo踵 + 道 · chủng + đạo nghĩa thành phần: chủng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接踵于道。形容人流连续不断。Tân Hoa Tự Điển 1.接踵于道。形容人流连续不断。