踵門
chủng môn
Hán Việt: chủng môn · Pinyin: zhǒng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 登门;上门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.登门;上门。
Eng
- Cihui 踵門 hǒngmén v.o. call at sb.'s house in person
Hán Việt: chủng môn · Pinyin: zhǒng mén