踶跂

dì zhī đệ kì

Hán Việt: đệ kì · Pinyin: dì zhī

Tổng quan

thái độ tự mãn và kiêu ngạo

Cấu tạo: (đệ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ tự mãn và kiêu ngạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇耀自恃的樣子。《莊子.馬蹄》:「蹩躠為仁,踶跂為義,而天下始疑矣。」唐.成玄英.疏:「踶跂,矜恃之容。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用尽心力,勉力行之的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽心力,勉力行之的样子。

Eng

  • CC-CEDICT overconfident and conceited mannerisms
  • Cihui overconfident and conceited mannerisms