踶蹶 đệ quyết Hán Việt: đệ quyết Tổng quan Cấu tạo: 踶 (đệ) + 蹶 (quyết)Hán Việtđệ quyếtCấu tạo踶 + 蹶 · đệ + quyết nghĩa thành phần: đệ + quyết