踶馬 dì mǎ · đệ mã Hán Việt: đệ mã · Pinyin: dì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 踶 (đệ) + 馬 (mã)Pinyindì mǎHán Việtđệ mãCấu tạo踶 + 馬 · đệ + mã nghĩa thành phần: đệ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种烈性马。常用后蹄踢人。Tân Hoa Tự Điển 1.一种烈性马。常用后蹄踢人。