踸踔

chěn chuōSẨM XƯỚC

Hán Việt: SẨM XƯỚC · Pinyin: chěn chuō

Tổng quan

Vừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"趻踔"。 2.跳跃貌; 跛行貌。 3.独立特行,与众不同。 4.迅速滋长。 5.布散貌。 6.滞留,拘泥。 7.犹奔跃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

跳躑,行走不定的樣子。《莊子.秋水》:「吾以一足,踸踔而行。」《文選.陸機.文賦》:「故踸踔於短垣,放庸音以足曲。」

Cấu tạo: 踸 + 踔

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định.; ừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳躑,行走不定的樣子。《莊子.秋水》:「吾以一足,踸踔而行。」《文選.陸機.文賦》:「故踸踔於短垣,放庸音以足曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趻踔"。 2.跳跃貌; 跛行貌。 3.独立特行,与众不同。 4.迅速滋长。 5.布散貌。 6.滞留,拘泥。 7.犹奔跃。

other

  • Nguồn khác Bất định. Không chắc chắn, nhất định

Từ liên quan

Gần nghĩa

踔厉 · 踔厲 · 踔絕 · 踔絶 · 踔遠 · 踔厉风发 · 踔善 · 踔掉