踸踔

chěn chuō

Pinyin: chěn chuō

Tổng quan

ừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định. sẩm xước sẩm xước ☆Vừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định. sẩm xước sẩm xước ☆Vừa đi vừa nhảy — Bất định. Không chắc chắn, nhất định.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳躑,行走不定的樣子。《莊子.秋水》:「吾以一足,踸踔而行。」《文選.陸機.文賦》:「故踸踔於短垣,放庸音以足曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趻踔"; 跳跃貌;跛行貌; 独立特行,与众不同; 迅速滋长; 布散貌; 滞留,拘泥; 犹奔跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趻踔"。 2.跳跃貌;跛行貌。 3.独立特行,与众不同。 4.迅速滋长。 5.布散貌。 6.滞留,拘泥。 7.犹奔跃。