chěn

Pinyin: chěn

Tổng quan

giẵm chân giẵm phải đanh [Eng: to tread on nail]

踸踔 · 踸厉 · 踸厲 · 踔踸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchěn
Quảng Đôngcam2
Nhật BảnHURAJURASURU
Chú âmㄔㄣˇ
Hán ngữ Trung cổthrimx
Phản thiết丑減切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giậm giậm chân [Eng: to stamp]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giẵm chân giẵm phải đanh [Eng: to tread on nail]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: chạm Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「踸踔」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踸踔 踸chěn 1.见"踸踔"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】丑甚切【正韻】丑錦切,𠀤音鍖。【說文】踸踔,行無常貌。詳踔字註。 又【集韻】癡林切,音琛。又丑減切,音𠐩。義𠀤同。【類篇】或作趻、𧿒。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư