踹了 đoán liễu Hán Việt: đoán liễu Tổng quan đạp Cấu tạo: 踹 (đoán) + 了 (liễu)Hán Việtđoán liễuCấu tạo踹 + 了 · đoán + liễu nghĩa thành phần: đoán + liễu Nghĩa ViệtCihui đạpEngCihui 踹了 huàile v.p. <topo.> 1. died 2. failed; came to nothing