踹倒 đoán đảo Hán Việt: đoán đảo Tổng quan gạt ngã Cấu tạo: 踹 (đoán) + 倒 (đảo)Hán Việtđoán đảoCấu tạo踹 + 倒 · đoán + đảo nghĩa thành phần: đoán + đảo Nghĩa ViệtCihui gạt ngãEngCihui 踹倒 huàidǎo r.v. kick sth. down to the ground