踹匠 đoán tượng Hán Việt: đoán tượng Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 匠 (tượng)Hán Việtđoán tượngCấu tạo踹 + 匠 · đoán + tượng nghĩa thành phần: đoán + tượng