踹開 đoán khai Hán Việt: đoán khai Tổng quan đá văng Cấu tạo: 踹 (đoán) + 開 (khai)Hán Việtđoán khaiCấu tạo踹 + 開 · đoán + khai nghĩa thành phần: đoán + khai Nghĩa ViệtCihui đá văngEngCihui 踹開 huàikāi r.v. kick sth. aside/away