踹水 đoán thủy Hán Việt: đoán thủy Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 水 (thủy)Hán Việtđoán thủyCấu tạo踹 + 水 · đoán + thủy nghĩa thành phần: đoán + thủy