踹田 đoán điền Hán Việt: đoán điền Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 田 (điền)Hán Việtđoán điềnCấu tạo踹 + 田 · đoán + điền nghĩa thành phần: đoán + điền Nghĩa EngCihui 踹田 huàitián v.o. tread the field