踹窝 đoán oa Hán Việt: đoán oa Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 窝 (oa)Hán Việtđoán oaCấu tạo踹 + 窝 · đoán + oa nghĩa thành phần: đoán + oa