踹街马 đoán nhai mã Hán Việt: đoán nhai mã Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 街 (nhai) + 马 (mã)Hán Việtđoán nhai mãCấu tạo踹 + 街 + 马 · đoán + nhai + mã nghĩa thành phần: đoán + nhai + mã