踹践 đoán tiễn Hán Việt: đoán tiễn Tổng quan Cấu tạo: 踹 (đoán) + 践 (tiễn)Hán Việtđoán tiễnCấu tạo踹 + 践 · đoán + tiễn nghĩa thành phần: đoán + tiễn