踼跌

táng diē

Pinyin: táng diē

Tổng quan

Cấu tạo: + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?跌"; 犹跌倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?跌"。 2.犹跌倒。