踼跌 táng diē Pinyin: táng diē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?跌"。 2.犹跌倒。 Cấu tạo: 踼 + 跌 (điệt)Pinyintáng diēCấu tạo踼 + 跌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?跌"。 2.犹跌倒。 Từ liên quan Gần nghĩa跌交 · 跌价 · 跌份 · 跌倒 · 跌停 · 跌價 · 跌入 · 跌坐