踽凉 jǔ liáng·củ lương Hán Việt: củ lương · Pinyin: jǔ liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"踽踽凉凉"。 Cấu tạo: 踽 (củ) + 涼 (lương)Pinyinjǔ liángHán Việtcủ lươngCấu tạo踽 + 涼 · củ + lương nghĩa thành phần: củ + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踽踽凉凉"。 Từ liên quan Gần nghĩa凉亭 · 凉凉 · 凉友 · 凉台 · 凉城 · 凉山 · 凉州 · 凉席