踽踽涼涼

jǔ jǔ liáng liáng củ củ lương lương

Hán Việt: củ củ lương lương · Pinyin: jǔ jǔ liáng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (củ) + (lương) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踽踽:孤独的样子;凉凉:冷冷清清的样子。形容孤傲寡合。
  • Tân Hoa Tự Điển 落落寡合的样子;狷介的样子。也指独行的样子。