踽踽涼涼

jǔ jǔ liáng liáng củ củ lương lương

Hán Việt: củ củ lương lương · Pinyin: jǔ jǔ liáng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (củ) + (lương) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤寡不合群的樣子。《孟子.盡心下》:「古之人,行何為踽踽涼涼!」《西湖二集》卷一二:「踽踽涼涼,如有所失。」