蹀虛 dié xū · điệp hư Hán Việt: điệp hư · Pinyin: dié xū Tổng quan Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 虛 (hư)Pinyindié xūHán Việtđiệp hưCấu tạo蹀 + 虛 · điệp + hư nghĩa thành phần: điệp + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?虚"; 犹腾空。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?虚"。 2.犹腾空。