蹀足

dié zú điệp túc

Hán Việt: điệp túc · Pinyin: dié zú

Tổng quan

dậm chân (văn trang trọng)

Cấu tạo: (điệp) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dậm chân (văn trang trọng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頓足。《淮南子.道應》:「惠孟見宋康王。蹀足謦欬疾言曰:『寡人所說者,勇有功也。不說為仁義者也,客將何以教寡人?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?足"; 踏足;顿脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?足"。 2.踏足;顿脚。

Eng

  • CC-CEDICT to stamp the feet (formal writing)
  • Cihui to stamp the feet (formal writing)