蹀踥 dié qiè·điệp thiếp Hán Việt: điệp thiếp · Pinyin: dié qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小步行走。 Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 踥 (thiếp)Pinyindié qièHán Việtđiệp thiếpCấu tạo蹀 + 踥 · điệp + thiếp nghĩa thành phần: điệp + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.小步行走。 Từ liên quan Gần nghĩa踥踥 · 踥蹀 · 蹀血 · 蹀足 · 蹀蹀 · 蹀躞 · 蹀躞不下 · 蹀儿鸭子