蹀踧 dié cù · điệp địch Hán Việt: điệp địch · Pinyin: dié cù Tổng quan Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 踧 (địch)Pinyindié cùHán Việtđiệp địchCấu tạo蹀 + 踧 · điệp + địch nghĩa thành phần: điệp + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。状牲口的走路声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。状牲口的走路声。