蹀踱
điệp đạc
Hán Việt: điệp đạc · Pinyin: dié duó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走來走去,焦慮不安的樣子。《聊齋志異.卷一.王成》:「自念無以見祖母,蹀踱內外,進退維谷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小步徘徊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小步徘徊。
Hán Việt: điệp đạc · Pinyin: dié duó