蹀鞚 dié kòng · điệp khống Hán Việt: điệp khống · Pinyin: dié kòng Tổng quan Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 鞚 (khống)Pinyindié kòngHán Việtđiệp khốngCấu tạo蹀 + 鞚 · điệp + khống nghĩa thành phần: điệp + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓跨马驰骋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓跨马驰骋。