蹀馬 dié mǎ · điệp mã Hán Việt: điệp mã · Pinyin: dié mǎ Tổng quan Cấu tạo: 蹀 (điệp) + 馬 (mã)Pinyindié mǎHán Việtđiệp mãCấu tạo蹀 + 馬 · điệp + mã nghĩa thành phần: điệp + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能舞蹈的马; 指按蹀马动作谱成的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.能舞蹈的马。 2.指按蹀马动作谱成的乐曲。