蹁跣

biên tiển

Hán Việt: biên tiển

Tổng quan

Dáng đi nhảy múa

Cấu tạo: 蹁 (biên) + 跣 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng nhảy múa

Từ liên quan

Gần nghĩa

跣足 · 蹁跹 · 蹁躚 · 跣1. · 跣2. · 跣剝 · 跣剥 · 跣子