蹁躚

pián xiān biên tiên

Hán Việt: biên tiên · Pinyin: pián xiān

Tổng quan

chân đi xiêu vẹo: chân đi ngã nghiêng

Cấu tạo: (biên) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân đi xiêu vẹo: chân đi ngã nghiêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋转的舞姿; 行不正貌;跛行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旋转的舞姿。 2.行不正貌;跛行貌。