蹂促 nhựu xúc Hán Việt: nhựu xúc Tổng quan Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 促 (xúc)Hán Việtnhựu xúcCấu tạo蹂 + 促 · nhựu + xúc nghĩa thành phần: nhựu + xúc Từ liên quan Gần nghĩa促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍