蹂剔 róu tī·nhựu dịch Hán Việt: nhựu dịch · Pinyin: róu tī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侵害。 Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 剔 (dịch)Pinyinróu tīHán Việtnhựu dịchCấu tạo蹂 + 剔 · nhựu + dịch nghĩa thành phần: nhựu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.侵害。 Từ liên quan Gần nghĩa剔牙 · 剔紅 · 剔红 · 剔肉 · 剔透 · 剔除 · 剔骨 · 蹂躏