蹂抑 nhựu ức Hán Việt: nhựu ức Tổng quan Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 抑 (ức)Hán Việtnhựu ứcCấu tạo蹂 + 抑 · nhựu + ức nghĩa thành phần: nhựu + ức