蹂损 róu sǔn·nhựu tổn Hán Việt: nhựu tổn · Pinyin: róu sǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蹂躏摧残。 Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 損 (tổn)Pinyinróu sǔnHán Việtnhựu tổnCấu tạo蹂 + 損 · nhựu + tổn nghĩa thành phần: nhựu + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蹂躏摧残。 Từ liên quan Gần nghĩa损人 · 损伤 · 损友 · 损坏 · 损失 · 损害 · 损毁 · 损益