蹂籍 nhựu tịch Hán Việt: nhựu tịch Tổng quan Cấu tạo: 蹂 (nhựu) + 籍 (tịch)Hán Việtnhựu tịchCấu tạo蹂 + 籍 · nhựu + tịch nghĩa thành phần: nhựu + tịch