蹄兔 tí tù · đề thỏ Hán Việt: đề thỏ · Pinyin: tí tù Tổng quan (động vật) bộ đa man Cấu tạo: 蹄 (đề) + 兔 (thỏ)Pinyintí tùHán Việtđề thỏCấu tạo蹄 + 兔 · đề + thỏ nghĩa thành phần: đề + thỏ Nghĩa ViệtCihui (động vật) bộ đa man